richard buckminster fuller
Danh từ riêng: - Richard Buckminster Fuller là tên của một kiến trúc sư, nhà phát minh và nhà tương lai học người Mỹ (1895-1983). Ông nổi tiếng nhất với việc phát minh ra mái vòm trắc địa (geodesic dome), một cấu trúc hình cầu được tạo thành từ các hình tam giác, rất nhẹ nhưng cực kỳ bền vững.
- (Richard Buckminster Fuller designed many revolutionary architectural structures.)
- (The geodesic dome is the most famous invention of Richard Buckminster Fuller.)
"Buckminsterfullerene": Một loại phân tử carbon hình cầu, được đặt tên theo Richard Buckminster Fuller vì cấu trúc của nó giống mái vòm trắc địa.
- Các nhà khoa học đã phát hiện ra buckminsterfullerene vào năm 1985. (Scientists discovered buckminsterfullerene in 1985.)
"Hệ tư tưởng Fuller": Triết lý của Fuller về việc sử dụng công nghệ và thiết kế để giải quyết các vấn đề toàn cầu, như năng lượng và nhà ở.
- Hệ tư tưởng Fuller nhấn mạnh vào sự bền vững và hiệu quả. (Fuller's philosophy emphasizes sustainability and efficiency.)
Fullerene (n): Một họ phân tử carbon có hình dạng cầu hoặc ống, lấy cảm hứng từ tên của ông.
- Fullerene có ứng dụng trong công nghệ nano. (Fullerenes have applications in nanotechnology.)
Geodesic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến trắc địa, đặc biệt là mái vòm trắc địa.
- Mái vòm geodesic rất phổ biến trong kiến trúc hiện đại. (Geodesic domes are popular in modern architecture.)
- Nhà phát minh người Mỹ: Có thể dùng để chỉ Richard Buckminster Fuller nhưng không chính xác bằng tên đầy đủ.
- Kiến trúc sư tiên phong: Mô tả vai trò của ông trong lĩnh vực kiến trúc.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, bạn có thể gặp: - To be named after Fuller: Được đặt tên theo Fuller. - Phân tử buckminsterfullerene được đặt tên theo Fuller. (The molecule buckminsterfullerene is named after Fuller.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng thành ngữ mô tả sự sáng tạo: - "Thinking outside the box": Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ, điều mà Fuller nổi tiếng với. - Fuller luôn thinking outside the box khi thiết kế các công trình. (Fuller always thought outside the box when designing structures.)